Kaori Dict

下回り

したまわり

shitamawari

Nghĩa

  1. danh từ

    1.subordinate work; menial service; subordinate; underling; servant; maid

  2. danh từ

    2.actor with a minor part (in kabuki, etc.)

  3. danh từ

    3.underside (of a car)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

下回り (したまわり) — subordinate work; menial service; subordinate; underling; servant; maid | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict