Kaori Dict

下向

げこう

gekou

Âm Hán-Việt: HẠ HƯỚNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.going from the capital to the provinces

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.returning after praying at a temple or shrine

    sometimes written as 還向

  3. danh từdanh từ + するtự động từ

    3.coming down from a high place to a low place

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

下向 (げこう) — going from the capital to the provinces | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict