Kaori Dict

下乗

げじょう

gejou

Âm Hán-Việt: HẠ THỪA

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.dismounting (esp. from a horse as a sign of respect); alighting

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.prohibition against entering the grounds of a temple or shrine on horseback

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

下乗 (げじょう) — dismounting (esp. from a horse as a sign of respect); alighting | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict