Kaori Dict

下膨れ

しもぶくれ

shimobukure

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từtính từ đuôi な

    1.round-faced

  2. danh từtính từ đuôi な

    2.bulging at the bottom; swelling toward the bottom

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

下膨れ (しもぶくれ) — round-faced | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict