Kaori Dict

化膿

かのう

kanou

Âm Hán-Việt: HOÁ NÙNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.suppuration; festering; purulence; pyosis; coming to a head; infection

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Pus has formed in the wound.

  • The knee wound is now festering.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

化膿 (かのう) — suppuration; festering; purulence; pyosis; coming to a head; infection | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict