Kaori Dict

仮定款

かりていかん

kariteikan

Âm Hán-Việt: GIẢ ĐỊNH KHOẢN

Nghĩa

  1. danh từhiếmbusiness

    1.provisional articles of incorporation

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

仮定款 (かりていかん) — provisional articles of incorporation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict