Kaori Dict

何の某

なんのなにがし

nannonanigashi

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữdanh từ

    1.certain person; certain amount

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

何の某 (なんのなにがし) — certain person; certain amount | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict