Kaori Dict

Mỗ

so-and-so · one · a certain · that person

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
9
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Thường dụng (trung học)
Tần suất báo chí
#2106 / 2.501
Bộ thủ
bộ 75
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
mou3
Tiếng Hàn
모, 매

so-and-so · one · a certain · that person

Từ chứa chữ này · dễ trước

ぼうbouMỖ

encertain; one · I; me

thông dụng
なんのなにがしnannonanigashi

encertain person; certain amount

だれそれdaresore

ena certain someone; Mr So-and-so

それがしsoregashiMỖ

ensomeone; unknown person · I; me

ぼうこくboukokuMỖ QUỐC

encertain country

ぼうしboushiMỖ THỊ

ena certain person; unnamed person; Mr. So-and-so; a certain someone who shall remain unnamed

ぼうしょboushoMỖ SỞ

encertain place

ぼうじつboujitsuMỖ NHẬT

encertain day

なにがしnanigashi

encertain amount; some · certain person; Mr So-and-so; a certain ...

ぼうぼうboubou

enso-and-so

ぼうげつbougetsuMỖ NGUYỆT

ena certain month

ぼうしboushiMỖ CHÍ

ena certain publication

ぼうしょうboushouMỖ TỈNH

ena certain ministry; an unspecified ministry

ぼうしゃboushaMỖ XÃ

encertain company; unnamed company

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

某 (Mỗ) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict