Kaori Dict

何やら彼にやら

なにやらかにやら

naniyarakaniyara

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. phó từthường viết bằng kana

    1.this and that; one thing or another

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

何やら彼にやら (なにやらかにやら) — this and that; one thing or another | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict