Kaori Dict

加筆

かひつ

kahitsu

Âm Hán-Việt: GIA BÚT

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.improvement (to a piece of writing or painting); revision; correction; touching up

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A certain movie was novelized - rather it was a scenario written for a movie that was expanded as a novel and localized to Japanese.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

加筆 (かひつ) — improvement (to a piece of writing or painting); revision; correction; touching up | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict