Kaori Dict

夏帽子

なつぼうし

natsuboushi

Âm Hán-Việt: HẠ MẠO TỬ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.summer hat; straw hat

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

夏帽子 (なつぼうし) — summer hat; straw hat | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict