Kaori Dict

家庭用

かていよう

kateiyou

Âm Hán-Việt: GIA ĐÌNH DỤNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.(for) household use; home use; domestic use

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This carpet is designed for residential use.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

家庭用 (かていよう) — (for) household use; home use; domestic use | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict