Kaori Dict

家鳴り

やなり

yanari

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.rattling and trembling of a house (traditionally believed to be caused by oni or the deceased); creaking of a building (and its furniture)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

家鳴り (やなり) — rattling and trembling of a house (traditionally believed to be caused by oni or the deceased); creaking of a building (and its furniture) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict