Kaori Dict

暇人

ひまじん

himajin

Âm Hán-Việt: HẠ NHÂN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.person with a lot of free time on their hands; person of leisure; idler; loafer

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

暇人 (ひまじん) — person with a lot of free time on their hands; person of leisure; idler; loafer | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict