Kaori Dict

歌心

うたごころ

utagokoro

Âm Hán-Việt: CA TÂM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.(waka) poetic sentiment; waka-composing mood; solid grounding in waka; meaning of a waka poem

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

歌心 (うたごころ) — (waka) poetic sentiment; waka-composing mood; solid grounding in waka; meaning of a waka poem | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict