Kaori Dict

河馬

かば

kaba

Âm Hán-Việt: HÀ MÃ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.hippopotamus (Hippopotamus amphibius); hippo

Câu ví dụ · Tatoeba

  • In the evening I went out on safari again, at night I fell asleep hearing the grunting of the hippos.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

河馬 (かば) — hippopotamus (Hippopotamus amphibius); hippo | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict