Kaori Dict

火屋

ほや

hoya

Âm Hán-Việt: HOẢ ỐC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.lamp chimney

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This singer is made too much of.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

火屋 (ほや) — lamp chimney | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict