Kaori Dict

火蓋

ひぶた

hibuta

Âm Hán-Việt: HOẢ CÁI

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.apron of a gun; cover for the touch-hole on a cannon or matchlock

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He opened up the verbal battle.

  • He opened up the verbal battle.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

火蓋 (ひぶた) — apron of a gun; cover for the touch-hole on a cannon or matchlock | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict