Kaori Dict

火先

ひさき

hisaki

Âm Hán-Việt: HOẢ TIÊN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.flames; forefront of fire; flame tips

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

火先 (ひさき) — flames; forefront of fire; flame tips | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict