Kaori Dict

花木

かぼく

kaboku

Âm Hán-Việt: HOA MỘC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.flowers and trees

  2. danh từ

    2.flowering trees

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

花木 (かぼく) — flowers and trees | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict