Kaori Dict

荷馬

にうま

niuma

Âm Hán-Việt: HÀ MÃ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.pack horse

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The farmer pitched the hay onto the wagon.

  • Although it was a long way back to the station, little by little the old wagon drew near.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

荷馬 (にうま) — pack horse | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict