Kaori Dict

過信

かしん

kashin

Âm Hán-Việt: QUÁ TÍN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.trusting too much; overestimating ability

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Don't rely too much on your guidebook.

  • Don't be overconfident.

  • Don't be overconfident.

  • He overestimates his youth too much.

  • You did wrong in trusting too much in your ability.

  • I'm sorry. I overestimated my abilities.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

過信 (かしん) — trusting too much; overestimating ability | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict