Kaori Dict

にわか仕込み

にわかじこみ

niwakajikomi

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.hasty preparation; cramming; makeshift knowledge

  2. danh từ

    2.goods prepared in a hurry (after they were already needed)

  3. danh từ + の (bổ nghĩa)thành ngữ

    3.makeshift; half-baked; cobbled together; superficial

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

にわか仕込み (にわかじこみ) — hasty preparation; cramming; makeshift knowledge | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict