Kaori Dict

我が物

わがもの

wagamono

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữdanh từ

    1.one's own property; possessions

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

我が物 (わがもの) — one's own property; possessions | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict