Kaori Dict

我が方

わがほう

wagahou

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữdanh từvăn viết trang trọng

    1.our side; we

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

我が方 (わがほう) — our side; we | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict