Kaori Dict

タイヤ

taiya

N2

Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 13

Nghĩa

  1. 1.lốp xe; tyre
  1. danh từ

    1.tire; tyre

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Hãy thay lốp cũ bằng lốp mới đi.

    Replace the old tires with new ones.

  • I found the track of the tire.

  • Are your tires OK?

  • Have you fitted your winter tyres?

  • I got a flat tire.

  • I pumped up the tire.

  • I need to change my tires.

  • I need to change my tires.

  • A nail penetrated the car tyre.

  • He put air in his tires.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

タイヤ — lốp xe; tyre | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict