Kaori Dict

逮夜

たいや

taiya

Âm Hán-Việt: ĐÃI DẠ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.eve of the anniversary of a person's death

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

逮夜 (たいや) — eve of the anniversary of a person's death | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict