Kaori Dict

画楼

がろう

garou

Âm Hán-Việt: HOẠ LÂU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.high decorated building

  2. danh từ

    2.picture-perfect mansion; stately home that looks as if it were from a painting

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

画楼 (がろう) — high decorated building | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict