Kaori Dict

雅兄

がけい

gakei

Âm Hán-Việt: NHÃ HUYNH

Nghĩa

  1. đại từkính ngữ (尊敬語)nam giới hay dùng

    1.you

    used in letters to address a male friend

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雅兄 (がけい) — you | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict