Kaori Dict

雅語

がご

gago

Âm Hán-Việt: NHÃ NGỮ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.elegant words; refined diction; poetic expression

  2. danh từ

    2.classical poetic language (esp. of the Heian period)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雅語 (がご) — elegant words; refined diction; poetic expression | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict