Kaori Dict

介添え

かいぞえ

kaizoe

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.helper (e.g. for a sick person); assistant

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.bridesmaid; best man

  3. danh từdanh từ + するtự động từ

    3.cornerman; second

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

介添え (かいぞえ) — helper (e.g. for a sick person); assistant | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict