Kaori Dict

会員券

かいいんけん

kaiinken

Âm Hán-Việt: HỘI VIÊN KHOÁN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.membership card

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

会員券 (かいいんけん) — membership card | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict