Kaori Dict

会席

かいせき

kaiseki

Âm Hán-Việt: HỘI TỊCH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.meeting place; seats for the public

  2. danh từviết tắt

    2.restaurant dinner tray; set of dishes served on an individual tray for entertaining guests; banquet

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

会席 (かいせき) — meeting place; seats for the public | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict