Kaori Dict

解脱

げだつ

gedatsu

Âm Hán-Việt: GIẢI THOÁT

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từBuddhism

    1.liberation from earthly desires and the woes of man; deliverance of one's soul; moksha; mukti; vimukti

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

解脱 (げだつ) — liberation from earthly desires and the woes of man; deliverance of one's soul; moksha; mukti; vimukti | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict