Kaori Dict

回れ右

まわれみぎ

mawaremigi

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.right about-face

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I order you to turn right.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

回れ右 (まわれみぎ) — right about-face | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict