Kaori Dict

バック

bakku

N2

JLPT N2 · Bài 59

Nghĩa

  1. 1.đằng sau; nền; hỗ trợ; quay lại
  1. danh từ

    1.back; rear

  2. danh từ

    2.background; backdrop

  3. danh từ

    3.backing; support; backer; supporter

  4. danh từdanh từ + するtự động từ

    4.going backwards; reversing; backing up

  5. danh từviết tắt

    5.reverse (gear)

  6. danh từdanh từ + するtha động từ

    6.refunding; returning (e.g. profits)

  7. danh từsports

    7.back (player)

  8. danh từviết tắt

    8.backstroke (swimming)

  9. danh từviết tắtsports

    9.backhand

  10. danh từtiếng lóng

    10.doggy style (sexual position)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Let's get a picture of us with the sea in the background.

  • I have a strong backhand.

  • He backed his car into the garage.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

バック — đằng sau; nền; hỗ trợ; quay lại | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict