Kaori Dict

壊れ物

こわれもの

kowaremono

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.fragile article; breakables

  2. danh từ

    2.broken article

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He attached a "Fragile" label to the package.

  • Could you put these fragile things in a safe place?

  • These fragile items must be insured against all risks.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

壊れ物 (こわれもの) — fragile article; breakables | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict