Kaori Dict

皆既食

かいきしょく

kaikishoku

Âm Hán-Việt: GIAI KÝ THỰC

Nghĩa

  1. danh từastronomy

    1.total eclipse (solar or lunar); totality

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

皆既食 (かいきしょく) — total eclipse (solar or lunar); totality | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict