Kaori Dict

開祖

かいそ

kaiso

Âm Hán-Việt: KHAI TỔ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.(sect) founder; apostle; originator; inventor

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Buddhism is a religion founded by the Indian Shakyamuni.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

開祖 (かいそ) — (sect) founder; apostle; originator; inventor | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict