Kaori Dict

外回り

そとまわり

sotomawari

Nghĩa

  1. danh từ

    1.circumference; perimeter

  2. danh từdanh từ + する

    2.work outside the office

  3. danh từ

    3.outer tracks (in a loop or curve)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

外回り (そとまわり) — circumference; perimeter | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict