Kaori Dict

外国製

がいこくせい

gaikokusei

Âm Hán-Việt: NGOẠI QUỐC CHẾ

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.foreign-made

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Her exotic perfume has a subtle scent.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

外国製 (がいこくせい) — foreign-made | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict