Kaori Dict

外字

がいじ

gaiji

Âm Hán-Việt: NGOẠI TỰ

Nghĩa

  1. danh từcomputing

    1.external character; user-defined character; character not included in the JIS character set

  2. danh từ

    2.kanji not included in the jōyō or jinmeiyō lists

  3. danh từ

    3.foreign letters (esp. of a Western language); foreign writing

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

外字 (がいじ) — external character; user-defined character; character not included in the JIS character set | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict