Kaori Dict

外郎

ういろう

uirou

Âm Hán-Việt: NGOẠI LANG

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kanafood, cooking

    1.sweet rice jelly

  2. danh từlịch sửthường viết bằng kana

    2.Edo-period herbal medicine used as an antitussive and a breath freshener

    orig. meaning

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

外郎 (ういろう) — sweet rice jelly | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict