Kaori Dict

各界

かっかい

kakkai

Âm Hán-Việt: CÁC GIỚI

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.each field; various circles

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

各界 (かっかい) — each field; various circles | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict