Kaori Dict

各社

かくしゃ

kakusha

Âm Hán-Việt: CÁC XÃ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.all companies; each company

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The job-seeking season is starting earlier each year and it's the mass media that are causing that trend by moving up their job interview schedule.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

各社 (かくしゃ) — all companies; each company | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict