Kaori Dict

各所

かくしょ

kakusho

Âm Hán-Việt: CÁC SỞ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.each place; various places

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Electric wires were broken in many places from the heavy snowfall.

  • My ability to improve has been admired everywhere.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

各所 (かくしょ) — each place; various places | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict