Kaori Dict

拡大率

かくだいりつ

kakudairitsu

Âm Hán-Việt: KHUẾCH ĐẠI LUẬT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.rate of magnification; magnification power

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拡大率 (かくだいりつ) — rate of magnification; magnification power | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict