Kaori Dict

格言

かくげん

kakugen

Âm Hán-Việt: CÁCH NGÔN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.saying; maxim; aphorism; proverb

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He worked in his favorite maxim.

  • What's your favorite quote?

  • We have a saying to the effect that a good neighbor is better than a faraway relative.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

格言 (かくげん) — saying; maxim; aphorism; proverb | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict