Kaori Dict

割引券

わりびきけん

waribikiken

Âm Hán-Việt: CẮT DẪN KHOÁN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.discount coupon; discount ticket

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I have some coupons I got last week.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

割引券 (わりびきけん) — discount coupon; discount ticket | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict