Kaori Dict

割拠

かっきょ

kakkyo

Âm Hán-Việt: CẮT CỨ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.holding one's ground; defending local authority

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

割拠 (かっきょ) — holding one's ground; defending local authority | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict